Từ vựng tiếng Trung
qiáo*zhuāng

Nghĩa tiếng Việt

Kiều trang — giả trang, cải trang, đóng giả thành người hoặc nhân vật khác để che giấu danh tính.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp, đầu)

12 nét

Bộ: (quần áo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh gián điệp, trốn tránh, lễ hội hóa trang; 乔装打扮 là thành ngữ mở rộng phổ biến hơn.

Câu ví dụ

  • 他乔装成商人混入了敌营。Tā qiáozhuāng chéng shāngrén hùn rù le díyíng. thanh 1

    Anh ta giả trang thành thương nhân lẻn vào trại địch.

  • 间谍乔装成普通市民执行任务。Jiàndié qiáozhuāng chéng pǔtōng shìmín zhíxíng rènwù. thanh 4

    Điệp viên cải trang thành người dân bình thường để thực hiện nhiệm vụ.

  • 她乔装成男人出行,无人认出她。Tā qiáozhuāng chéng nánrén chūxíng, wú rén rèn chū tā. thanh 1

    Cô ấy giả trang thành đàn ông đi ra ngoài, không ai nhận ra.

  • 节日里,孩子们喜欢乔装打扮。Jiérì lǐ, háizimen xǐhuān qiáozhuāng dǎbàn. thanh 2

    Vào ngày lễ, bọn trẻ thích cải trang hóa trang.

Kết hợp thường gặp

  • 乔装打扮qiáozhuāng dǎbàn thanh 2

    hóa trang, cải trang kỹ lưỡng

  • 乔装成…qiáozhuāng chéng... thanh 2

    giả trang thành...

  • 乔装改扮qiáozhuāng gǎibàn thanh 2

    thay đổi diện mạo để giả dạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.