Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wū*yún

Nghĩa tiếng Việt

đám mây đen

Âm Hán Việt

ô vân

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

4 nét

Bộ: (số hai)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả thời tiết trước cơn mưa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ô vân

Từng chữ

  • ôcon quạ
  • vânrằng (phụ từ); vân vân, còn nhiều

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ đám mây đen, báo hiệu mưa sắp tới. Có thể ẩn dụ cho điềm xấu.

Câu ví dụ

  • 天空中布满乌云Tiānkōng zhōng bùmǎn wūyún thanh 1

    Bầu trời đầy mây đen

  • 乌云密布Wūyún mìbù thanh 1

    Mây đen che phủ

  • 乌云散去Wūyún sànqù thanh 1

    Mây đen tan đi

Kết hợp thường gặp

  • 一片乌云

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.