Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm lời chào xã giao khi gặp lại người quen sau thời gian dài xa cách
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cửu vi
Từng chữ
- 久cửulâu; chờ đợi
- 违vikhông theo, không nghe, không tuân, làm trái; xa nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa久违了 dùng như lời chào thân mật khi gặp lại sau thời gian dài; cũng dùng theo nghĩa mở rộng cho sự vật, hương vị, cảm giác lâu không có.
Câu ví dụ
- 久违了,你最近怎么样?
Lâu ngày không gặp, dạo này bạn thế nào?
- 看到久违的老朋友,他非常高兴。
Nhìn thấy người bạn cũ lâu ngày không gặp, anh ấy rất vui.
- 久违的家乡味道让她热泪盈眶。
Hương vị quê nhà lâu ngày không được nếm khiến cô ấy rưng rưng nước mắt.
- 这是久违的好天气!
Thời tiết đẹp lâu lắm rồi mới có!
Kết hợp thường gặp
- 久违了
lâu ngày không gặp (lời chào)
- 久违的感觉
cảm giác lâu ngày mới có lại
- 久违的朋友
người bạn lâu ngày không gặp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.