Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa久违了 dùng như lời chào thân mật khi gặp lại sau thời gian dài; cũng dùng theo nghĩa mở rộng cho sự vật, hương vị, cảm giác lâu không có.
Câu ví dụ
- 久违了,你最近怎么样?
Lâu ngày không gặp, dạo này bạn thế nào?
- 看到久违的老朋友,他非常高兴。
Nhìn thấy người bạn cũ lâu ngày không gặp, anh ấy rất vui.
- 久违的家乡味道让她热泪盈眶。
Hương vị quê nhà lâu ngày không được nếm khiến cô ấy rưng rưng nước mắt.
- 这是久违的好天气!
Thời tiết đẹp lâu lắm rồi mới có!
Kết hợp thường gặp
- 久违了
lâu ngày không gặp (lời chào)
- 久违的感觉
cảm giác lâu ngày mới có lại
- 久违的朋友
người bạn lâu ngày không gặp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.