Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng làm câu xã giao lịch sự khi mới gặp mặt lần đầu, thường lặp lại hai lần
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cửu ngưỡng
Từng chữ
- 久cửulâu; chờ đợi
- 仰ngưỡngngẩng lên; kính mến
Tầng từ vựng
Thành ngữLời xã giao lịch sự khi gặp người lần đầu, người nổi tiếng hoặc được kính trọng.
Câu ví dụ
- 久仰久仰
Rất hân hạnh được gặp (lịch sự)
- 久仰大名
Ngưỡng mộ danh tiếng đã lâu
- 久仰先生
Hân hạnh được gặp ngài
Kết hợp thường gặp
- 久仰
Hân hạnh được gặp (lịch sự)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.