Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jǔyú

Nghĩa tiếng Việt

nêu ra một ví dụ để minh họa cho một loại vấn đề

Âm Hán Việt

cử ngung

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét chấm)

9 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn viết hoặc tiêu đề bài nghiên cứu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cử ngung

Từng chữ

  • cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
  • ngungđất ngoài ven; cạnh góc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这篇文章仅是英汉表达差异举隅。zhè piān wénzhāng jǐn shì yīng hàn biǎodá chāyì jǔyú thanh 4

    Bài viết này chỉ là một vài ví dụ về sự khác biệt trong cách diễn đạt giữa tiếng Anh và tiếng Trung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.