Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhǔhūn

Nghĩa tiếng Việt

chủ hôn, người chủ trì hôn lễ

Âm Hán Việt

chủ hôn

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

5 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng để chỉ hành động hoặc vai trò người đứng ra chủ trì đám cưới

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ hôn

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • hôncưới; lễ cưới; bố vợ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 工会主席亲自为他们主婚。Gōnghuì zhǔxí qīnzì wèi tāmen zhǔhūn thanh 1

    Chủ tịch công đoàn đích thân chủ hôn cho họ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.