Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔ*lì主

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng chính, đội hình chủ lực

Âm Hán Việt

chủ lực

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丶 (chấm)

5 nét

Bộ: 力 (sức mạnh, lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác như quân đội, cầu thủ, sản phẩm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ lực

Từng chữ

  • 主chủngười đứng đầu
  • 力lựcsức lực

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong thể thao (cầu thủ chính) hoặc tổ chức (nhân sự chủ lực).

Câu ví dụ

  • 他Tā thanh 1们men thanh 5是shì thanh 4公gōng thanh 1司sī thanh 1的de thanh 5主zhǔ thanh 3力lì thanh 4

    Họ là lực lượng chính của công ty

  • 主Zhǔ thanh 3力lì thanh 4队duì thanh 4员yuán thanh 2受shòu thanh 4伤shāng thanh 1了le thanh 5

    Cầu thủ chính bị thương

  • 这Zhè thanh 4支zhī thanh 1球qiú thanh 2队duì thanh 4的de thanh 5主zhǔ thanh 3力lì thanh 4很hěn thanh 3强qiáng thanh 2

    Lực lượng chính của đội bóng này rất mạnh

Kết hợp thường gặp

  • 主zhǔ thanh 3力lì thanh 4军jūn thanh 1

    đội quân chủ lực

  • 成chéng thanh 2为wéi thanh 2主zhǔ thanh 3力lì thanh 4

    trở thành lực lượng chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.