Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác như quân đội, cầu thủ, sản phẩm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chủ lực
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong thể thao (cầu thủ chính) hoặc tổ chức (nhân sự chủ lực).
Câu ví dụ
- 他们是公司的主力
Họ là lực lượng chính của công ty
- 主力队员受伤了
Cầu thủ chính bị thương
- 这支球队的主力很强
Lực lượng chính của đội bóng này rất mạnh
Kết hợp thường gặp
- 主力军
đội quân chủ lực
- 成为主力
trở thành lực lượng chính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.