Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wéifēizuòdǎi

Nghĩa tiếng Việt

làm điều phi pháp, làm việc xấu

Âm Hán Việt

vi, vị phi tác, tá đãi

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét chấm)

4 nét

Bộ: (không phải; châu Phi)

8 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ hành vi phạm pháp hoặc đạo đức suy đồi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

vi, vị phi tác, tá đãi

Từng chữ

  • vi, vịbởi vì; giúp cho
  • phikhông phải; châu Phi
  • tác, tálàm, tạo nên
  • đãiviệc xấu, tồi, trái, bậy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他整天为非作歹,迟早会受到惩罚。tā zhěngtiān wéifēizuòdǎi, chízǎo huì shòudào chéngfá thanh 1

    Anh ta suốt ngày làm việc xấu, sớm muộn gì cũng sẽ bị trừng phạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.