Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wéilì

Nghĩa tiếng Việt

dùng sức, nỗ lực (thường dùng trong cụm từ phủ định)

Âm Hán Việt

vi, vị lực

2 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

4 nét

Bộ: (sức lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường kết hợp với 无能 (vô năng) thành 无能为力

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

vi, vị lực

Từng chữ

  • vi, vịbởi vì; giúp cho
  • lựcsức lực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 面对这种情况,我感到无能为力。miànduì zhè zhǒng qíngkuàng, wǒ gǎndào wúnéngwéilì thanh 4

    Đối mặt với tình huống này, tôi cảm thấy bất lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.