Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wéicóngqūquè为

Nghĩa tiếng Việt

đẩy người vào phe địch (không biết thu phục nhân tâm)

Âm Hán Việt

vi, vị tùng khu tước

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

4 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 馬 (con ngựa)

7 nét

Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự sai lầm trong cách đối nhân xử thế

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

vi, vị tùng khu tước

Từng chữ

  • 为vi, vịbởi vì; giúp cho
  • 丛tùnghợp, nhiều; rậm rạp
  • 驱khukhua, lùa, đuổi; ruổi ngựa; chạy, bôn tẩu
  • 雀tướccon chim sẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.