Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
línzhōngguānhuái

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc giảm nhẹ (cho người sắp qua đời)

Âm Hán Việt

lâm chung quan hoài

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

9 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: (tám, 8)

6 nét

Bộ: (lòng; tim)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dịch vụ y tế hỗ trợ tâm lý và thể chất cho người bệnh giai đoạn cuối

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lâm chung quan hoài

Từng chữ

  • lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
  • chunghết; cuối, kết thúc
  • quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
  • 怀hoàinhớ nhung; ôm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.