Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ thể loại nghệ thuật hội họa truyền thống của Trung Quốc, thường làm tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trung quốc họa
Từng chữ
- 中trungở giữa; ở bên trong
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 画họavẽ; bức tranh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCòn gọi là 国画 (quốc hoạ); phân biệt với 油画 (sơn dầu) và 水彩画 (màu nước phương Tây).
Câu ví dụ
- 中国画注重意境,而非写实。
Tranh Trung Quốc chú trọng ý cảnh, không phải tả thực.
- 她从小学习中国画,画山水尤为出色。
Cô ấy học vẽ tranh thủy mặc từ nhỏ, vẽ sơn thủy đặc biệt xuất sắc.
- 博物馆里展出了很多珍贵的中国画。
Bảo tàng trưng bày nhiều bức tranh Trung Quốc truyền thống quý giá.
- 学中国画需要掌握毛笔和水墨技法。
Học vẽ tranh Trung Quốc cần nắm vững kỹ thuật bút lông và mực nước.
Kết hợp thường gặp
- 传统中国画
tranh Trung Quốc truyền thống
- 中国画技法
kỹ thuật vẽ tranh Trung Quốc
- 山水中国画
tranh sơn thủy phong cách Trung Quốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.