Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngguózì中

Nghĩa tiếng Việt

Chữ Trung Quốc (chữ Hán)

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc tự

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 子 (con; cái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ hệ thống chữ viết của Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc tự

Từng chữ

  • 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我正在学习写中国字。wǒ zhèngzài xuéxí xiě zhōngguózì thanh 3

    Tôi đang học viết chữ Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.