Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liǎng'àn

Nghĩa tiếng Việt

hai bờ; Đài Loan và Trung Quốc đại lục

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng ngạn

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhất)

7 nét

Bộ: (núi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đặc biệt dùng nhiều trong ngữ cảnh chính trị giữa Trung Quốc và Đài Loan

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng ngạn

Từng chữ

  • lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
  • ngạnbờ, biên

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong bối cảnh chính trị chỉ Đài Loan và Trung Quốc đại lục; nghĩa gốc hai bờ sông/biển.

Câu ví dụ

  • liǎng thanh 3àn thanh 4guān thanh 1xi thanh 5

    quan hệ hai bờ (quan hệ Đài Loan - Trung Quốc)

  • hǎi thanh 3xiá thanh 2liǎng thanh 3àn thanh 4

    hai bờ eo biển (Đài Loan và Trung Quốc)

  • liǎng thanh 3àn thanh 4tóng thanh 2bāo thanh 1

    người đồng bào hai bờ

  • thanh 4jìn thanh 4liǎng thanh 3àn thanh 4jiāo thanh 1liú thanh 2

    thúc đẩy trao đổi hai bờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.