Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa两侧 chỉ cả hai mặt bên cùng lúc, trang trọng hơn 两边 (liǎngbiān) thường dùng trong khẩu ngữ. 两侧 thiên về văn viết, mô tả vị trí không gian đối xứng. Trong kiến trúc, địa lý, y tế đều phổ biến.
Câu ví dụ
- 道路两侧种满了树
Hai bên đường trồng đầy cây
- 黄河两侧的平原非常肥沃
Đồng bằng hai bên sông Hoàng Hà rất màu mỡ
- 手术台两侧站着医生和护士
Bác sĩ và y tá đứng hai bên bàn mổ
- 大门两侧各放一盆花
Hai bên cổng lớn mỗi bên đặt một chậu hoa
Kết hợp thường gặp
- 道路两侧
hai bên đường
- 两侧对称
đối xứng hai bên
- 街道两侧
hai bên phố
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.