Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
diūchǒu

Nghĩa tiếng Việt

Mất mặt, làm trò cười

Âm Hán Việt

đâu sửu

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

6 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ hành động gây ra sự xấu hổ hoặc mất mặt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đâu sửu

Từng chữ

  • đâutiêu mất, biến mất
  • sửuSửu (ngôi thứ 2 hàng Chi); vai hề trong vở tuồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 在这么多人面前丢丑,他感到很难堪。zài zhème duō rén miànqián diūchǒu, tā gǎndào hěn nánkān thanh 4

    Bị mất mặt trước bao nhiêu người như vậy, anh ấy cảm thấy rất khó xử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.