Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ đường sá bị tắc nghẽn hoặc câu văn không mạch lạc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất thông
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 通thôngxuyên qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ bị cản trở.
Câu ví dụ
- 这篇文章逻辑不通需要重新修改
Logic của bài viết này không thông, cần phải chỉnh sửa lại
- 山区因泥石流而导致道路不通
Vùng núi do lũ bùn đá dẫn đến đường sá không thông suốt
- 他的英语语法不通让人很难理解
Ngữ pháp tiếng Anh của anh ấy không thông, khiến người ta rất khó hiểu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.