Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ, thường đi sau danh từ chỉ số lượng để biểu thị chưa đạt tới mức đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất túc
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 足túcchân thú; đầy đủ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: không đủ
Câu ví dụ
- 经验不足是年轻创业者的主要问题
Thiếu kinh nghiệm là vấn đề chính của những nhà khởi nghiệp trẻ
- 睡眠不足会导致记忆力下降
Thiếu ngủ sẽ dẫn đến suy giảm trí nhớ
- 他的资金不足以支持这个庞大的项目
Nguồn vốn của anh ấy không đủ để hỗ trợ dự án khổng lồ này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.