Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bùzàn

Nghĩa tiếng Việt

không thêm được lời nào (vì quá hay) hoặc không nói lời nào

Âm Hán Việt

bất tán nhất từ

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

16 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ có hai nghĩa: khen ngợi tác phẩm hoàn hảo hoặc thái độ im lặng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bất tán nhất từ

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • tánkhen ngợi; văn tán dương công đức; giúp đỡ
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • từlời văn; từ khúc, bài từ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.