Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词
bù*yǐ

Nghĩa tiếng Việt

không ngớt; không dứt

Âm Hán Việt

bất dĩ

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (tự mình)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Thường đứng sau động từ hoặc tính từ chỉ trạng thái tâm lý để làm bổ ngữ biểu thị mức độ cực kỳ cao

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

bất dĩ

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • ngừng, thôi; đã, rồi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đi sau tính từ/trạng thái, diễn tả kéo dài không dứt.

Câu ví dụ

  • 赞叹不已zàntàn bùyǐ thanh 4

    khen ngợi không ngớt

  • 激动不已jīdòng bùyǐ thanh 1

    hưng phấn không dứt

  • 担忧不已dānyōu bùyǐ thanh 1

    lo lắng không ngớt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.