Từ vựng tiếng Trung
bù*yí

Nghĩa tiếng Việt

không nên, không thích hợp (cho việc gì)

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để khuyên hoặc cảnh báo không nên làm gì đó (thường mang sắc thái trang trọng).

Câu ví dụ

  • 今天不宜出行Jīntiān bùyí chūxíng thanh 1

    Hôm nay không nên đi ra

  • 此事不宜张扬Cǐ shì bùyí zhāngyáng thanh 3

    Việc này không nên đồn đại

  • 不宜久留bùyí jiǔliú thanh 4

    không nên ở lâu

  • 不宜食用bùyí shíyòng thanh 4

    không nên ăn

Kết hợp thường gặp

  • 不宜公开bùyí gōngkāi thanh 4

    không nên công khai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.