Từ vựng tiếng Trung
bù*dìng

Nghĩa tiếng Việt

Bất định — không chắc chắn, có thể/có lẽ (dùng biểu thị sự suy đoán), hoặc không ổn định. Có hai dùng pháp chính: (1) phó từ suy đoán 「có khi, biết đâu」; (2) tính từ 「không cố định」.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng làm phó từ 「biết đâu, có lẽ」 phổ biến hơn trong khẩu ngữ; dùng làm tính từ 「không cố định」 phổ biến trong văn viết.

Câu ví dụ

  • 他不定什么时候来。Tā bùdìng shénme shíhou lái. thanh 1

    Anh ta biết đâu sẽ đến vào lúc nào đó.

  • 明天不定会下雨。Míngtiān bùdìng huì xià yǔ. thanh 2

    Ngày mai có thể sẽ có mưa.

  • 他的工作时间不定,很不稳定。Tā de gōngzuò shíjiān bùdìng, hěn bù wěndìng. thanh 1

    Giờ làm việc của anh ấy không cố định, rất bất ổn.

  • 不定期举办的活动往往更受期待。Bùdìng qī jǔbàn de huódòng wǎngwǎng gèng shòu qīdài. thanh 4

    Các sự kiện tổ chức không định kỳ thường được mong chờ hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 不定期bùdìng qī thanh 4

    không định kỳ, bất thường kỳ

  • 不定时bùdìng shí thanh 4

    không cố định giờ giấc

  • shuō thanh 1bu thanh 5dìng thanh 4

    biết đâu, có khi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.