Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

bùbēibùkàng

Nghĩa tiếng Việt

không kiêu ngạo cũng không tự ti, thái độ chừng mực

Âm Hán Việt

bất ti bất kháng

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 十 (mười, 10)

8 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi thái độ giao tiếp đúng mực, tự tin

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất ti bất kháng

Từng chữ

  • 不bấtkhông, chẳng
  • 卑tithấp; thấp hèn (vị trí; địa vị); kém; bỉ ổi; ti tiện; thấp hèn; hèn mọn; tầm thường; khiêm tốn; khiêm nhường; lễ độ
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 亢khángcao; kiêu ngạo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在面试时表现得不卑不亢。tā zài miànshì shí biǎoxiàn de bùbēibùkàng thanh 1

    Anh ấy thể hiện thái độ chừng mực, tự tin khi phỏng vấn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.