Từ vựng tiếng Trung
bù*xiàng*huà

Nghĩa tiếng Việt

không ra gì, quá đáng, không phải chuyện

3 chữ24 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (người)

12 nét

Bộ: (nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / adjective

Tính từ dùng để chỉ hành vi không phù hợp, vượt quá giới hạn cho phép.

Câu ví dụ

  • 这种做法真不像话Zhè zhǒng zuòfǎ zhēn bù xiànghuà thanh 4
  • 你太不像话了Nǐ tài bù xiànghuà le thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 太不像话 thanh 5
  • 真不像话 thanh 5
  • 不像话的行为 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.