Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bùpiānbùyǐ

Nghĩa tiếng Việt

không thiên vị, công bằng, chính xác

Âm Hán Việt

bất thiên bất ỷ

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ thái độ công tâm hoặc vị trí chính xác

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bất thiên bất ỷ

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • thiênnghiêng, lệch; vẫn, cứ, lại; không ngờ, chẳng may; rất, hết sức
  • bấtkhông, chẳng
  • dựa vào

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 法官处理案件必须不偏不倚。Fǎguān chǔlǐ ànjiàn bìxū bùpiānbùyǐ thanh 3

    Thẩm phán xử án phải công bằng không thiên vị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.