Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
bùzuòwéi

Nghĩa tiếng Việt

không hành động, thiếu trách nhiệm, không làm tròn bổn phận

Âm Hán Việt

bất tác, tá vi, vị

3 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (nét chấm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc công việc để chỉ sự lơ là nhiệm vụ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bất tác, tá vi, vị

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • tác, tálàm, tạo nên
  • vi, vịbởi vì; giúp cho

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 政府部门的不作为引起了民众的不满。Zhèngfǔ bùmén de bùzuòwéi yǐnqǐle mínzhòng de bùmǎn thanh 4

    Sự thiếu trách nhiệm của cơ quan chính phủ đã gây ra sự bất mãn trong dân chúng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.