Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn bản hành chính, pháp lý để chỉ từ chối hoặc không chấp nhận. Thường đi kèm hành động (chấp thuận, quan tâm).
Câu ví dụ
- 不予批准
Không chấp thuận
- 不予理睬
Không quan tâm, phớt lờ
- 不予支持
Không ủng hộ
- 不予追究
Không truy cứu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.