Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong báo chí, tạp chí và chương trình truyền hình để chỉ số/kỳ tiếp theo.
Câu ví dụ
- 下期杂志将介绍新产品。
Số tạp chí kỳ tới sẽ giới thiệu sản phẩm mới.
- 下期节目请准时收看。
Chương trình kỳ sau xin hãy xem đúng giờ.
- 下期培训将在北京举行。
Khóa đào tạo kỳ tiếp sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.
- 我们下期再见!
Hẹn gặp lại kỳ sau!
Kết hợp thường gặp
- 下期内容
nội dung kỳ tới
- 敬请期待下期
kính mời đón chờ kỳ tiếp theo
- 下期预告
trailer/giới thiệu kỳ sau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.