Từ vựng tiếng Trung
xià*qī

Nghĩa tiếng Việt

Hạ kỳ — kỳ tiếp theo, số/tập sau. Dùng để chỉ lần phát hành, phát sóng hoặc số tiếp theo của một chuỗi.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (trăng, tháng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng phổ biến trong báo chí, tạp chí và chương trình truyền hình để chỉ số/kỳ tiếp theo.

Câu ví dụ

  • 下期杂志将介绍新产品。Xià qī zázhì jiāng jièshào xīn chǎnpǐn. thanh 4

    Số tạp chí kỳ tới sẽ giới thiệu sản phẩm mới.

  • 下期节目请准时收看。Xià qī jiémù qǐng zhǔnshí shōukàn. thanh 4

    Chương trình kỳ sau xin hãy xem đúng giờ.

  • 下期培训将在北京举行。Xià qī péixùn jiāng zài Běijīng jǔxíng. thanh 4

    Khóa đào tạo kỳ tiếp sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.

  • 我们下期再见!Wǒmen xià qī zàijiàn! thanh 3

    Hẹn gặp lại kỳ sau!

Kết hợp thường gặp

  • 下期内容xià qī nèiróng thanh 4

    nội dung kỳ tới

  • 敬请期待下期jìngqǐng qīdài xià qī thanh 4

    kính mời đón chờ kỳ tiếp theo

  • 下期预告xià qī yùgào thanh 4

    trailer/giới thiệu kỳ sau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.