Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xià*gǎng

Nghĩa tiếng Việt

thất nghiệp (do cắt giảm nhân viên), bị buộc nghỉ việc

Âm Hán Việt

hạ cương

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (núi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường dùng để chỉ việc công nhân viên bị tinh giản biên chế hoặc mất việc làm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hạ cương

Từng chữ

  • hạđi xuống; ở bên dưới
  • cươngsườn núi

Tầng từ vựng

Bị mất việc do doanh nghiệp cắt giảm nhân sự.

Câu ví dụ

  • 很多工人下岗了。Hěnduō gōngrén xiàgǎngle. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 下岗工人
  • 下岗职工
  • 下岗再就业

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.