Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ việc một chính trị gia hoặc người có chức quyền phải rời bỏ chức vụ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạ đài
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 台đàicái bàn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa下台 có nghĩa đen là 'xuống sân khấu' (diễn viên), nghĩa bóng là 'rời chức vụ' (chính trị gia, quan chức). Hán-Việt là 'hạ đài'.
Câu ví dụ
- 总统下台后选择了退休生活
Sau khi rời chức vụ, tổng thống chọn cuộc đời nghỉ hưu.
- 内阁集体下台
Toàn bộ nội các từ chức.
- 他下台是因为经济政策失败
Ông ta từ chức vì chính sách kinh tế thất bại.
- 演员表演结束后下台
Diễn viên xuống sân khấu sau khi biểu diễn kết thúc.
- 政府面临下台危机
Chính phủ đối mặt với khủng hoảng buộc phải từ chức.
Kết hợp thường gặp
- 被迫下台
bị buộc phải từ chức
- 主动下台
tự nguyện từ chức
- 宣布下台
tuyên bố từ chức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.