Từ vựng tiếng Trung
shàng*yī

Nghĩa tiếng Việt

áo; áo trên; áo ngoài

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (áo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Chỉ loại áo mặc bên trên (áo khoác, áo sơ mi, áo phông...). Trái với '下衣' hoặc '裤子' (quần).

Câu ví dụ

  • 她穿了一件红色的上衣。Tā chuān le yí jiàn hóngsè de shàngyī. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.

  • 这件上衣多少钱?Zhè jiàn shàngyī duōshǎo qián? thanh 4

    Cái áo này bao nhiêu tiền?

Kết hợp thường gặp

  • 穿上衣chuān shàngyī thanh 1

    mặc áo

  • 运动上衣yùndòng shàngyī thanh 4

    áo thể thao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.