Từ vựng tiếng Trung
shàng*cì

Nghĩa tiếng Việt

lần trước

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ chỉ thời điểm lần trước. Ngược với '下次' (lần sau) và '这次' (lần này).

Câu ví dụ

  • 上次我们在哪里见面?Shàngcì wǒmen zài nǎli jiànmiàn? thanh 4
  • 上次你说什么?Shàngcì nǐ shuō shénme? thanh 4
  • 我上次去过中国。Wǒ shàngcì qùguo Zhōngguó. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 上次见 thanh 5
  • 上次说 thanh 5
  • 上次去 thanh 5
  • 上次 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.