Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong công sở, doanh nghiệp khi cần báo cáo lên cấp trên hoặc trụ sở chính.
Câu ví dụ
- 把结果上报给领导
Báo cáo kết quả lên lãnh đạo
- 上报问题
báo cáo vấn đề lên trên
- 及时上报
báo cáo kịp thời
- 上报总部
báo cáo trụ sở chính
Kết hợp thường gặp
- 上报给
báo cáo cho
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.