Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shàng*bào

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo lên trên, nộp báo cáo

Âm Hán Việt

thượng báo

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

3 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ trong câu, mang tân ngữ chỉ nội dung báo cáo hoặc cấp trên nhận báo cáo

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thượng báo

Từng chữ

  • thượngđi lên; ở phía trên
  • báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong công sở, doanh nghiệp khi cần báo cáo lên cấp trên hoặc trụ sở chính.

Câu ví dụ

  • 把结果上报给领导Bǎ jiéguǒ shàngbào gěi lǐngdǎo thanh 3

    Báo cáo kết quả lên lãnh đạo

  • 上报问题shàngbào wèntí thanh 4

    báo cáo vấn đề lên trên

  • 及时上报jíshí shàngbào thanh 2

    báo cáo kịp thời

  • 上报总部shàngbào zǒngbù thanh 4

    báo cáo trụ sở chính

Kết hợp thường gặp

  • 上报给shàngbào gěi thanh 4

    báo cáo cho

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.