Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

sānjiānqíkǒu

Nghĩa tiếng Việt

kín miệng, không hé răng nửa lời

Âm Hán Việt

tam giam kỳ khẩu

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

12 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ sự thận trọng trong lời nói

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tam giam kỳ khẩu

Từng chữ

  • 三tamba, 3
  • 缄giamphong, bịt, ngậm
  • 其kỳcủa nó, của họ; nó, họ; cái đó
  • 口khẩumiệng, mồm; cửa, lối; lượng từ cho người trong gia đình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.