Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wànhuātǒng

Nghĩa tiếng Việt

Kính vạn hoa

Âm Hán Việt

vạn, mặc hoa đồng

3 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (bộ thảo)

7 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đồ chơi trẻ em tạo ra các hình ảnh đối xứng nhiều màu sắc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vạn, mặc hoa đồng

Từng chữ

  • vạn, mặcvạn, mười nghìn
  • hoabông hoa
  • đồngống tre; ống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 万花筒里的图案千变万化。Wànhuātǒng lǐ de tú'àn qiānbiànwànhuà thanh 4

    Hình ảnh trong kính vạn hoa biến hóa khôn lường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.