Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qīqiàoshēngyān

Nghĩa tiếng Việt

Hình dung sự giận dữ tột độ, tức đến mức như bốc khói

Âm Hán Việt

thất khiếu sinh, sanh yên

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

2 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

10 nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả trạng thái tức giận cực độ của một người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thất khiếu sinh, sanh yên

Từng chữ

  • thấtbảy, 7
  • khiếulỗ, hốc
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • yênkhói; thuốc lá

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 听到这个消息,他气得七窍生烟。Tīngdào zhège xiāoxi, tā qì de qīqiàoshēngyān thanh 1

    Nghe tin này, anh ấy tức giận đến mức bốc khói

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.