Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一身 có ba nghĩa chính: (1) toàn thân (一身是汗); (2) một bộ quần áo (穿一身红); (3) mang trên mình (一身技艺). Nhiều thành ngữ cố định dùng 一身, ví dụ 一身是胆 (can đảm), 一身正气 (tiết tháo).
Câu ví dụ
- 他一身是汗,跑了很长时间。
Anh ấy đầy mồ hôi toàn thân, đã chạy rất lâu.
- 她穿了一身红色的礼服出席晚会。
Cô ấy mặc bộ lễ phục màu đỏ tham dự buổi tiệc tối.
- 他一身是胆,什么都不怕。
Anh ấy can đảm hết mực, không sợ bất cứ thứ gì.
- 一身技艺走天下。
Mang theo một thân kỹ nghề bôn ba khắp thiên hạ.
Kết hợp thường gặp
- 一身是汗
đẫm mồ hôi toàn thân
- 一身正气
toàn thân khí tiết, người ngay thẳng
- 一身是胆
can đảm phi thường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.