马上
mǎ*shàng
-ngay lập tứcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
马
Bộ: 马 (con ngựa)
3 nét
上
Bộ: 丨 (một)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự '马' biểu thị hình ảnh con ngựa, liên quan đến tốc độ và chuyển động.
- Ký tự '上' có nghĩa là 'trên', 'lên', thể hiện sự đi lên hoặc sự ở trên.
→ Cụm từ '马上' có nghĩa là 'ngay lập tức', 'ngay bây giờ', thể hiện sự nhanh chóng, tức thời, giống như tốc độ của ngựa.
Từ ghép thông dụng
马上
/mǎshàng/ - ngay lập tức
马上来
/mǎshàng lái/ - sẽ đến ngay lập tức
马上就
/mǎshàng jiù/ - lập tức