XieHanzi Logo

饼干

bǐng*gān
-bánh quy

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (liên quan đến thực phẩm)

10 nét

Bộ: (khô)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 饼: Gồm bộ '饣' chỉ ý nghĩa liên quan đến thực phẩm, và phần '并' chỉ âm đọc.
  • 干: Tự bản thân nó có nghĩa là 'khô'.

Tổng hợp lại, '饼干' có nghĩa là bánh quy, đồ ăn khô.

Từ ghép thông dụng

饼干

/bǐnggān/ - bánh quy

月饼

/yuèbǐng/ - bánh trung thu

饼店

/bǐngdiàn/ - tiệm bánh