XieHanzi Logo

面条

miàn*tiáo
-

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 面: Chữ này có bộ '面' nghĩa là 'mặt', thường liên quan đến diện mạo hoặc bề mặt.
  • 条: Chữ này có bộ '木' (gỗ), mang ý nghĩa là một vật dài và mỏng như thanh hoặc sợi.

面条: Từ này có nghĩa là 'mì', chỉ một loại thực phẩm thường có hình dạng dài và mỏng.

Từ ghép thông dụng

面具

/miàn jù/ - mặt nạ

条约

/tiáo yuē/ - hiệp ước

条纹

/tiáo wén/ - sọc kẻ