面条
miàn*tiáo
-mìThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
面
Bộ: 面 (mặt)
9 nét
条
Bộ: 木 (gỗ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 面: Chữ này có bộ '面' nghĩa là 'mặt', thường liên quan đến diện mạo hoặc bề mặt.
- 条: Chữ này có bộ '木' (gỗ), mang ý nghĩa là một vật dài và mỏng như thanh hoặc sợi.
→ 面条: Từ này có nghĩa là 'mì', chỉ một loại thực phẩm thường có hình dạng dài và mỏng.
Từ ghép thông dụng
面具
/miàn jù/ - mặt nạ
条约
/tiáo yuē/ - hiệp ước
条纹
/tiáo wén/ - sọc kẻ