认识
rèn*shi
-biếtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
认
Bộ: 讠 (lời nói)
4 nét
识
Bộ: 讠 (lời nói)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '认' bao gồm bộ '讠' (nghĩa là lời nói) và phần còn lại chỉ âm đọc.
- Chữ '识' cũng có bộ '讠' (lời nói) kết hợp với phần chỉ âm và ý nghĩa.
→ '认识' có nghĩa là nhận thức hoặc quen biết, liên quan đến khả năng nói và hiểu biết.
Từ ghép thông dụng
认识
/rènshi/ - nhận thức, quen biết
认识到
/rènshì dào/ - nhận ra, nhận thức được
认识论
/rènshìlùn/ - lý thuyết nhận thức