西红柿
xī*hóng*shì
-cà chuaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
西
Bộ: 西 (phía tây)
6 nét
红
Bộ: 纟 (sợi tơ)
9 nét
柿
Bộ: 木 (gỗ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 西: hình ảnh giống một cái mũ che nắng, biểu tượng cho hướng tây.
- 红: gồm bộ '纟' (sợi tơ, màu sắc) và '工' (công việc), gợi ý về màu sắc nổi bật.
- 柿: gồm bộ '木' (cây, gỗ) và '市' (chợ), chỉ một loại cây trái thường bán ở chợ.
→ 西红柿 mang ý nghĩa là quả cà chua, thường có màu đỏ và có nguồn gốc phổ biến từ phương tây.
Từ ghép thông dụng
西瓜
/xī guā/ - dưa hấu
红色
/hóng sè/ - màu đỏ
柿子
/shì zi/ - quả hồng