茶
chá
-tràThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
茶
Bộ: 艹 (cỏ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '茶' bao gồm bộ '艹' biểu thị thực vật, thường liên quan đến cây cỏ.
- Phần chính '余' có thể tưởng tượng là hình ảnh của người đứng dưới cây, tượng trưng cho việc trồng và thu hoạch trà.
→ Chữ '茶' có nghĩa là trà, một loại thức uống làm từ lá cây.
Từ ghép thông dụng
喝茶
/hē chá/ - uống trà
茶叶
/chá yè/ - lá trà
绿茶
/lǜ chá/ - trà xanh