联系
lián*xì
-liên lạcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
联
Bộ: 耳 (tai)
13 nét
系
Bộ: 糸 (sợi)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '联' gồm có bộ '耳' (tai) và phần còn lại là '车' (xe), thể hiện sự kết nối, liên kết như một phương tiện giao thông.
- Chữ '系' gồm có bộ '糸' (sợi) biểu thị sự kết nối, liên kết của các sợi chỉ, và phần còn lại là '丿' và '小' (nhỏ), biểu thị sự gắn kết nhỏ bé nhưng mạnh mẽ.
→ Liên kết, kết nối
Từ ghép thông dụng
联系
/liánxì/ - liên lạc, kết nối
联想
/liánxiǎng/ - liên tưởng
联合
/liánhé/ - liên hợp, kết hợp