经常
jīng*cháng
-thường xuyênThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
经
Bộ: 纟 (sợi tơ)
8 nét
常
Bộ: 巾 (khăn)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 经: Kết hợp của bộ '纟' (sợi tơ) và '巠' (dòng suối), ám chỉ việc dệt vải hoặc kinh qua một quá trình.
- 常: Gồm bộ '尚' (vẫn còn, hoặc cao quý) và '巾' (khăn), thể hiện điều gì đó thường xuyên, lặp lại như việc sử dụng khăn.
→ 经常: Thường xuyên, biểu thị hành động hay sự việc xảy ra nhiều lần, lặp lại.
Từ ghép thông dụng
经常
/jīng cháng/ - thường xuyên
常常
/cháng cháng/ - thường thường
常见
/cháng jiàn/ - thường gặp