XieHanzi Logo

米饭

mǐ*fàn
-cơm

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 米: Hình ảnh của hạt gạo, đại diện cho vật liệu cơ bản của nhiều món ăn.
  • 饭: Chữ 饭 có bộ '饣' (thực), liên quan đến ăn uống và phần '反' có nghĩa là trái lại hoặc ngược lại, nhưng trong ngữ cảnh này, nó không có ý nghĩa độc lập.

米饭 là từ chỉ cơm, thức ăn cơ bản làm từ gạo.

Từ ghép thông dụng

米饭

/mǐfàn/ - cơm

米粉

/mǐfěn/ - bột gạo

米线

/mǐxiàn/ - bún, phở (sợi làm từ gạo)