米饭
mǐ*fàn
-cơmThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
米
Bộ: 米 (gạo)
6 nét
饭
Bộ: 饣 (thực (liên quan đến ăn))
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 米: Hình ảnh của hạt gạo, đại diện cho vật liệu cơ bản của nhiều món ăn.
- 饭: Chữ 饭 có bộ '饣' (thực), liên quan đến ăn uống và phần '反' có nghĩa là trái lại hoặc ngược lại, nhưng trong ngữ cảnh này, nó không có ý nghĩa độc lập.
→ 米饭 là từ chỉ cơm, thức ăn cơ bản làm từ gạo.
Từ ghép thông dụng
米饭
/mǐfàn/ - cơm
米粉
/mǐfěn/ - bột gạo
米线
/mǐxiàn/ - bún, phở (sợi làm từ gạo)