瘦
shòu
-gầyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
瘦
Bộ: 疒 (bệnh)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '瘦' được ghép bởi bộ '疒' chỉ ý nghĩa liên quan đến bệnh tật hoặc sức khỏe, và phần còn lại '叟', thường chỉ người già, thể hiện sự mỏng manh, yếu đuối.
- Kết hợp lại, '瘦' mang ý nghĩa là gầy gò, mỏng manh, có thể liên quan đến tình trạng sức khỏe.
→ 瘦 có nghĩa là gầy, ốm yếu.
Từ ghép thông dụng
瘦身
/shòushēn/ - giảm cân
瘦弱
/shòuruò/ - gầy yếu, ốm yếu
减肥
/jiǎnféi/ - giảm béo, giảm cân