电梯
diàn*tī
-thang máyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
电
Bộ: 雨 (mưa)
5 nét
梯
Bộ: 木 (cây)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '电' có bộ '雨' nghĩa là mưa, nhưng trong ngữ cảnh này, nó đại diện cho điện, liên quan đến sấm sét.
- Chữ '梯' có bộ '木' nghĩa là cây, thể hiện vật dụng làm từ gỗ, như thang.
→ Điện và thang, khi kết hợp, thành 'thang máy' trong tiếng Việt, chỉ thiết bị di chuyển lên xuống bằng điện.
Từ ghép thông dụng
电梯
/diàntī/ - thang máy
电力
/diànlì/ - điện lực
梯子
/tīzi/ - cái thang