XieHanzi Logo

泛滥

fàn*làn
-tràn lan

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (nước)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '泛' bao gồm bộ '氵' chỉ nước và phần '乏' chỉ sự thiếu hụt, tạo thành ý nghĩa liên quan đến nước chảy hoặc lan tràn.
  • Chữ '滥' cũng có bộ '氵' chỉ nước, kết hợp với phần '监' mang ý nghĩa giám sát, nhưng trong trường hợp này chỉ sự tràn lan và không kiểm soát.

Hai chữ '泛滥' kết hợp lại mang ý nghĩa nước tràn lan, không kiểm soát, thường chỉ hiện tượng ngập lụt hoặc sự phát triển không được kiểm soát.

Từ ghép thông dụng

泛滥

/fànlàn/ - tràn lan

泛舟

/fànzhōu/ - chèo thuyền

滥用

/lànyòng/ - lạm dụng