XieHanzi Logo

水果

shuǐ*guǒ
-trái cây

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bộ: (cây)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 水: Chữ này có nghĩa là nước, dễ nhớ vì bản thân nó là chữ chỉ nước.
  • 果: Chữ này có bộ '木' (cây) bên trái, gợi nhớ đến trái cây mọc trên cây và '果' nghĩa là quả.

水果 có nghĩa là trái cây, kết hợp giữa nước và quả, tượng trưng cho các loại quả mọng nước.

Từ ghép thông dụng

水果

/shuǐguǒ/ - trái cây

水瓶

/shuǐpíng/ - bình nước

果汁

/guǒzhī/ - nước ép trái cây